農家 (のうか) — nông dân, nhà nông, nông gia

のう nông dân
Tần suất #2467 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

nouka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nông dân
  • nhà nông
  • nông gia

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.