Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

連ねる (つらねる) — xếp hàng, xếp thành dãy, liệt kê

連つらねる xếp hàng
Tần suất #6951 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb transitive

tsuraneru

つらねる
Pitch つらねる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 連ねる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xếp hàng
  • xếp thành dãy
  • liệt kê

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

連ねる

つらねる

連ねます

つらねます

Present negative

連ねない

つらねない

連ねません

つらねません

Past

連ねた

つらねた

連ねました

つらねました

Past negative

連ねなかった

つらねなかった

連ねませんでした

つらねませんでした

Te-form

連ねて

つらねて

連ねまして

つらねまして

Potential

連ねられる

つらねられる

連ねられます

つらねられます

Potential negative

連ねられない

つらねられない

連ねられません

つらねられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.