連ねる (つらねる) — xếp hàng, xếp thành dãy, liệt kê
連ねる
xếp hàng
Tần suất #6951
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
transitive
tsuraneru
つらねる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つらねる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 連ねる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xếp hàng
- xếp thành dãy
- liệt kê
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
連ねる つらねる |
連ねます つらねます |
| Present negative |
連ねない つらねない |
連ねません つらねません |
| Past |
連ねた つらねた |
連ねました つらねました |
| Past negative |
連ねなかった つらねなかった |
連ねませんでした つらねませんでした |
| Te-form |
連ねて つらねて |
連ねまして つらねまして |
| Potential |
連ねられる つらねられる |
連ねられます つらねられます |
| Potential negative |
連ねられない つらねられない |
連ねられません つらねられません |