望 (のぞみ) — hy vọng, ước nguyện, khát vọng
望
hy vọng
Ghi nhớ 望
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hy vọng
- ước nguyện
- khát vọng