望む (のぞむ) — mong muốn, hy vọng, ước

のぞ mong muốn
Tần suất #1232 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-mu) · transitive

nozomu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mong muốn
  • hy vọng
  • ước

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.