Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

展望 (てんぼう) — triển vọng, tầm nhìn

展てん望ぼう triển vọng
Tần suất #2977 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tenbou

てんぼう
Pitch てんぼう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 展望

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • triển vọng
  • tầm nhìn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

展望する

てんぼうする

展望します

てんぼうします

Present negative

展望しない

てんぼうしない

展望しません

てんぼうしません

Past

展望した

てんぼうした

展望しました

てんぼうしました

Past negative

展望しなかった

てんぼうしなかった

展望しませんでした

てんぼうしませんでした

Te-form

展望して

てんぼうして

展望しまして

てんぼうしまして

Potential

展望できる

てんぼうできる

展望できます

てんぼうできます

Potential negative

展望できない

てんぼうできない

展望できません

てんぼうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.