展望 (てんぼう) — triển vọng, tầm nhìn
展望
triển vọng
Tần suất #2977
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tenbou
てんぼう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てんぼう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 展望
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- triển vọng
- tầm nhìn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
展望する てんぼうする |
展望します てんぼうします |
| Present negative |
展望しない てんぼうしない |
展望しません てんぼうしません |
| Past |
展望した てんぼうした |
展望しました てんぼうしました |
| Past negative |
展望しなかった てんぼうしなかった |
展望しませんでした てんぼうしませんでした |
| Te-form |
展望して てんぼうして |
展望しまして てんぼうしまして |
| Potential |
展望できる てんぼうできる |
展望できます てんぼうできます |
| Potential negative |
展望できない てんぼうできない |
展望できません てんぼうできません |