展望 (てんぼう) — triển vọng, tầm nhìn

てんぼう triển vọng
Tần suất #2977 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tenbou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • triển vọng
  • tầm nhìn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.