相場 (そうば) — giá thị trường, tương trường, đầu cơ

そう giá thị trường
Tần suất #1775 Lớp 3 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

souba

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giá thị trường
  • tương trường
  • đầu cơ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.