Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乳児 (にゅうじ) — infant (below 1 year old), suckling baby

乳にゅう児じ infant (below 1 year old)
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

nyuuji

にゅうじ
Post

Ghi nhớ 乳児

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • infant (below 1 year old)
  • suckling baby

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.