乳児 (にゅうじ) — infant (below 1 year old), suckling baby
乳児
infant (below 1 year old)
Ghi nhớ 乳児
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- infant (below 1 year old)
- suckling baby