乳製品 (にゅうせいひん) — dairy products
乳製品
dairy products
Ghi nhớ 乳製品
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dairy products