落ち葉 (おちば) — fallen leaves, leaf litter, falling leaves
落ち葉
fallen leaves
Ghi nhớ 落ち葉
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- fallen leaves
- leaf litter
- falling leaves