Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

繰り返す (くりかえす) — lặp lại, tái diễn

繰くり返かえす lặp lại
Tần suất #875 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) intransitive transitive

kurikaesu

くりかえす
Pitch くりかえす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 繰り返す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lặp lại
  • tái diễn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 同(おな)じ ことを なんども する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

繰り返す

くりかえす

繰り返します

くりかえします

Present negative

繰り返さない

くりかえさない

繰り返しません

くりかえしません

Past

繰り返した

くりかえした

繰り返しました

くりかえしました

Past negative

繰り返さなかった

くりかえさなかった

繰り返しませんでした

くりかえしませんでした

Te-form

繰り返して

くりかえして

繰り返しまして

くりかえしまして

Potential

繰り返せる

くりかえせる

繰り返せます

くりかえせます

Potential negative

繰り返せない

くりかえせない

繰り返せません

くりかえせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.