繰り返す (くりかえす) — lặp lại, tái diễn

かえ lặp lại
Tần suất #875 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive/intransitive

kurikaesu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lặp lại
  • tái diễn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.