繰り返す (くりかえす) — lặp lại, tái diễn
繰り返す
lặp lại
Tần suất #875
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
intransitive
transitive
kurikaesu
くりかえす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くりかえす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 繰り返す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lặp lại
- tái diễn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 同じ ことを なんども する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
繰り返す くりかえす |
繰り返します くりかえします |
| Present negative |
繰り返さない くりかえさない |
繰り返しません くりかえしません |
| Past |
繰り返した くりかえした |
繰り返しました くりかえしました |
| Past negative |
繰り返さなかった くりかえさなかった |
繰り返しませんでした くりかえしませんでした |
| Te-form |
繰り返して くりかえして |
繰り返しまして くりかえしまして |
| Potential |
繰り返せる くりかえせる |
繰り返せます くりかえせます |
| Potential negative |
繰り返せない くりかえせない |
繰り返せません くりかえせません |