Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

落下 (らっか) — rơi xuống, lạc hạ

落らっ下か rơi xuống
Tần suất #6184 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

rakka

らっか
Pitch らっか[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 落下

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rơi xuống
  • lạc hạ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

落下する

らっかする

落下します

らっかします

Present negative

落下しない

らっかしない

落下しません

らっかしません

Past

落下した

らっかした

落下しました

らっかしました

Past negative

落下しなかった

らっかしなかった

落下しませんでした

らっかしませんでした

Te-form

落下して

らっかして

落下しまして

らっかしまして

Potential

落下できる

らっかできる

落下できます

らっかできます

Potential negative

落下できない

らっかできない

落下できません

らっかできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.