送り (おくり) — seeing off, sending off, funeral
送り
seeing off
Ghi nhớ 送り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- seeing off
- sending off
- funeral
- escapement