お客 (おきゃく) — khách, khách hàng
お客
khách
Tần suất #1331
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 ký tự
okyaku
Nghĩa
- khách
- khách hàng