お客 (おきゃく) — khách, khách hàng
お客
khách
Ghi nhớ お客
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khách
- khách hàng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- おみせや 家に 来る 人。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).