Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

思いこむ (おもいこむ) — đinh ninh, tin chắc

思おもいこむ đinh ninh
Tần suất #8390 Lớp 2 4 ký tự godan verb (-mu) intransitive

omoikomu

おもいこむ
Post

Ghi nhớ 思いこむ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đinh ninh
  • tin chắc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

思いこむ

おもいこむ

思いこみます

おもいこみます

Present negative

思いこまない

おもいこまない

思いこみません

おもいこみません

Past

思いこんだ

おもいこんだ

思いこみました

おもいこみました

Past negative

思いこまなかった

おもいこまなかった

思いこみませんでした

おもいこみませんでした

Te-form

思いこんで

おもいこんで

思いこみまして

おもいこみまして

Potential

思いこめる

おもいこめる

思いこめます

おもいこめます

Potential negative

思いこめない

おもいこめない

思いこめません

おもいこめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.