慮る (おもんぱかる) — cân nhắc, suy xét, trù liệu
慮る
cân nhắc
Tần suất #7779
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
omonpakaru
おもんぱかる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おもんぱかる[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 慮る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cân nhắc
- suy xét
- trù liệu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
慮る おもんぱかる |
慮ります おもんぱかります |
| Present negative |
慮らない おもんぱからない |
慮りません おもんぱかりません |
| Past |
慮った おもんぱかった |
慮りました おもんぱかりました |
| Past negative |
慮らなかった おもんぱからなかった |
慮りませんでした おもんぱかりませんでした |
| Te-form |
慮って おもんぱかって |
慮りまして おもんぱかりまして |
| Potential |
慮れる おもんぱかれる |
慮れます おもんぱかれます |
| Potential negative |
慮れない おもんぱかれない |
慮れません おもんぱかれません |