Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

慮る (おもんぱかる) — cân nhắc, suy xét, trù liệu

慮おもんぱかる cân nhắc
Tần suất #7779 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

omonpakaru

おもんぱかる
Pitch おもんぱかる[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 慮る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cân nhắc
  • suy xét
  • trù liệu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

慮る

おもんぱかる

慮ります

おもんぱかります

Present negative

慮らない

おもんぱからない

慮りません

おもんぱかりません

Past

慮った

おもんぱかった

慮りました

おもんぱかりました

Past negative

慮らなかった

おもんぱからなかった

慮りませんでした

おもんぱかりませんでした

Te-form

慮って

おもんぱかって

慮りまして

おもんぱかりまして

Potential

慮れる

おもんぱかれる

慮れます

おもんぱかれます

Potential negative

慮れない

おもんぱかれない

慮れません

おもんぱかれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.