苦慮 (くりょ) — racking one's brains, worrying oneself, being anxious
苦慮
racking one's brains
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
kuryo
くりょ
Ghi nhớ 苦慮
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- racking one's brains
- worrying oneself
- being anxious
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
苦慮する くりょする |
苦慮します くりょします |
| Present negative |
苦慮しない くりょしない |
苦慮しません くりょしません |
| Past |
苦慮した くりょした |
苦慮しました くりょしました |
| Past negative |
苦慮しなかった くりょしなかった |
苦慮しませんでした くりょしませんでした |
| Te-form |
苦慮して くりょして |
苦慮しまして くりょしまして |
| Potential |
苦慮できる くりょできる |
苦慮できます くりょできます |
| Potential negative |
苦慮できない くりょできない |
苦慮できません くりょできません |