Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

苦慮 (くりょ) — racking one's brains, worrying oneself, being anxious

苦く慮りょ racking one's brains
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kuryo

くりょ
Post

Ghi nhớ 苦慮

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • racking one's brains
  • worrying oneself
  • being anxious

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

苦慮する

くりょする

苦慮します

くりょします

Present negative

苦慮しない

くりょしない

苦慮しません

くりょしません

Past

苦慮した

くりょした

苦慮しました

くりょしました

Past negative

苦慮しなかった

くりょしなかった

苦慮しませんでした

くりょしませんでした

Te-form

苦慮して

くりょして

苦慮しまして

くりょしまして

Potential

苦慮できる

くりょできる

苦慮できます

くりょできます

Potential negative

苦慮できない

くりょできない

苦慮できません

くりょできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.