Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

思われる (おもわれる) — to seem, to appear

思おもわれる to seem
Lớp 2 4 ký tự ichidan verb intransitive

omowareru

おもわれる
Post

Ghi nhớ 思われる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to seem
  • to appear

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

思われる

おもわれる

思われます

おもわれます

Present negative

思われない

おもわれない

思われません

おもわれません

Past

思われた

おもわれた

思われました

おもわれました

Past negative

思われなかった

おもわれなかった

思われませんでした

おもわれませんでした

Te-form

思われて

おもわれて

思われまして

おもわれまして

Potential

思われられる

おもわれられる

思われられます

おもわれられます

Potential negative

思われられない

おもわれられない

思われられません

おもわれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.