交える (まじえる) — pha trộn, xen lẫn, kết hợp
交える
pha trộn
Tần suất #5078
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
ichidan verb
transitive
majieru
まじえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まじえる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 交える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- pha trộn
- xen lẫn
- kết hợp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
交える まじえる |
交えます まじえます |
| Present negative |
交えない まじえない |
交えません まじえません |
| Past |
交えた まじえた |
交えました まじえました |
| Past negative |
交えなかった まじえなかった |
交えませんでした まじえませんでした |
| Te-form |
交えて まじえて |
交えまして まじえまして |
| Potential |
交えられる まじえられる |
交えられます まじえられます |
| Potential negative |
交えられない まじえられない |
交えられません まじえられません |