Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

交える (まじえる) — pha trộn, xen lẫn, kết hợp

交まじえる pha trộn
Tần suất #5078 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb transitive

majieru

まじえる
Pitch まじえる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 交える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • pha trộn
  • xen lẫn
  • kết hợp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

交える

まじえる

交えます

まじえます

Present negative

交えない

まじえない

交えません

まじえません

Past

交えた

まじえた

交えました

まじえました

Past negative

交えなかった

まじえなかった

交えませんでした

まじえませんでした

Te-form

交えて

まじえて

交えまして

まじえまして

Potential

交えられる

まじえられる

交えられます

まじえられます

Potential negative

交えられない

まじえられない

交えられません

まじえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.