Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

下りる (おりる) — đi xuống, xuống (xe), hạ xuống

下おりる đi xuống
Tần suất #4990 Lớp 1 3 ký tự ichidan verb intransitive

oriru

おりる
Pitch おりる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 下りる

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi xuống
  • xuống (xe)
  • hạ xuống

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

下りる

おりる

下ります

おります

Present negative

下りない

おりない

下りません

おりません

Past

下りた

おりた

下りました

おりました

Past negative

下りなかった

おりなかった

下りませんでした

おりませんでした

Te-form

下りて

おりて

下りまして

おりまして

Potential

下りられる

おりられる

下りられます

おりられます

Potential negative

下りられない

おりられない

下りられません

おりられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.