Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

下ろす (おろす) — hạ xuống, lấy xuống, rút (tiền)

下おろす hạ xuống
Tần suất #4850 Lớp 1 3 ký tự godan verb (-su) transitive

orosu

おろす
Pitch おろす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 下ろす

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hạ xuống
  • lấy xuống
  • rút (tiền)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

下ろす

おろす

下ろします

おろします

Present negative

下ろさない

おろさない

下ろしません

おろしません

Past

下ろした

おろした

下ろしました

おろしました

Past negative

下ろさなかった

おろさなかった

下ろしませんでした

おろしませんでした

Te-form

下ろして

おろして

下ろしまして

おろしまして

Potential

下ろせる

おろせる

下ろせます

おろせます

Potential negative

下ろせない

おろせない

下ろせません

おろせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.