下ろす (おろす) — hạ xuống, lấy xuống, rút (tiền)
下ろす
hạ xuống
Tần suất #4850
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
orosu
おろす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おろす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 下ろす
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hạ xuống
- lấy xuống
- rút (tiền)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
下ろす おろす |
下ろします おろします |
| Present negative |
下ろさない おろさない |
下ろしません おろしません |
| Past |
下ろした おろした |
下ろしました おろしました |
| Past negative |
下ろさなかった おろさなかった |
下ろしませんでした おろしませんでした |
| Te-form |
下ろして おろして |
下ろしまして おろしまして |
| Potential |
下ろせる おろせる |
下ろせます おろせます |
| Potential negative |
下ろせない おろせない |
下ろせません おろせません |