Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

回収 (かいしゅう) — thu hồi, thu gom

回かい収しゅう thu hồi
Tần suất #2424 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaishuu

かいしゅう
Pitch かいしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 回収

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thu hồi
  • thu gom

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

回収する

かいしゅうする

回収します

かいしゅうします

Present negative

回収しない

かいしゅうしない

回収しません

かいしゅうしません

Past

回収した

かいしゅうした

回収しました

かいしゅうしました

Past negative

回収しなかった

かいしゅうしなかった

回収しませんでした

かいしゅうしませんでした

Te-form

回収して

かいしゅうして

回収しまして

かいしゅうしまして

Potential

回収できる

かいしゅうできる

回収できます

かいしゅうできます

Potential negative

回収できない

かいしゅうできない

回収できません

かいしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.