回収 (かいしゅう) — thu hồi, thu gom
回収
thu hồi
Tần suất #2424
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaishuu
かいしゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいしゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 回収
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thu hồi
- thu gom
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
回収する かいしゅうする |
回収します かいしゅうします |
| Present negative |
回収しない かいしゅうしない |
回収しません かいしゅうしません |
| Past |
回収した かいしゅうした |
回収しました かいしゅうしました |
| Past negative |
回収しなかった かいしゅうしなかった |
回収しませんでした かいしゅうしませんでした |
| Te-form |
回収して かいしゅうして |
回収しまして かいしゅうしまして |
| Potential |
回収できる かいしゅうできる |
回収できます かいしゅうできます |
| Potential negative |
回収できない かいしゅうできない |
回収できません かいしゅうできません |