Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

押しつける (おしつける) — ép buộc, áp đặt, ấn vào

押おしつける ép buộc
Tần suất #6490 5 ký tự ichidan verb transitive

oshitsukeru

おしつける
Pitch おしつける[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 押しつける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ép buộc
  • áp đặt
  • ấn vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

押しつける

おしつける

押しつけます

おしつけます

Present negative

押しつけない

おしつけない

押しつけません

おしつけません

Past

押しつけた

おしつけた

押しつけました

おしつけました

Past negative

押しつけなかった

おしつけなかった

押しつけませんでした

おしつけませんでした

Te-form

押しつけて

おしつけて

押しつけまして

おしつけまして

Potential

押しつけられる

おしつけられる

押しつけられます

おしつけられます

Potential negative

押しつけられない

おしつけられない

押しつけられません

おしつけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.