押しつける (おしつける) — ép buộc, áp đặt, ấn vào
押しつける
ép buộc
Tần suất #6490
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
5 ký tự
ichidan verb · transitive
Từ loại (JMdict: v1, vt)
oshitsukeru
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おしつける[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- ép buộc
- áp đặt
- ấn vào