後押し (あとおし) — sự hậu thuẫn, sự ủng hộ, đẩy từ phía sau
後押し
sự hậu thuẫn
Tần suất #8147
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
noun · transitive · suru verb
Từ loại (JMdict: n, vs, vt)
atooshi
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あとおし[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- sự hậu thuẫn
- sự ủng hộ
- đẩy từ phía sau