後押し (あとおし) — sự hậu thuẫn, sự ủng hộ, đẩy từ phía sau

あと sự hậu thuẫn
Tần suất #8147 3 ký tự 和語 wago noun · transitive · suru verb

atooshi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự hậu thuẫn
  • sự ủng hộ
  • đẩy từ phía sau

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.