Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

後押し (あとおし) — sự hậu thuẫn, sự ủng hộ, đẩy từ phía sau

後あと押おし sự hậu thuẫn
Tần suất #8147 3 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

atooshi

あとおし
Pitch あとおし[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 後押し

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự hậu thuẫn
  • sự ủng hộ
  • đẩy từ phía sau

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

後押しする

あとおしする

後押しします

あとおしします

Present negative

後押ししない

あとおししない

後押ししません

あとおししません

Past

後押しした

あとおしした

後押ししました

あとおししました

Past negative

後押ししなかった

あとおししなかった

後押ししませんでした

あとおししませんでした

Te-form

後押しして

あとおしして

後押ししまして

あとおししまして

Potential

後押しできる

あとおしできる

後押しできます

あとおしできます

Potential negative

後押しできない

あとおしできない

後押しできません

あとおしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.