押し (おし) — sự đẩy, áp lực, quyền uy

sự đẩy
Tần suất #5102 2 ký tự noun

oshi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự đẩy
  • áp lực
  • quyền uy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.