仰向け (あおむけ) — facing upward (usu. as 〜に)
仰向け
facing upward (usu. as 〜に)
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
aomuke
あおむけ
Ghi nhớ 仰向け
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- facing upward (usu. as 〜に)