知覚 (ちかく) — tri giác, cảm nhận

かく tri giác
Tần suất #6777 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

chikaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tri giác
  • cảm nhận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.