Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

知覚 (ちかく) — tri giác, cảm nhận

知ち覚かく tri giác
Tần suất #6777 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chikaku

ちかく
Pitch ちかく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 知覚

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tri giác
  • cảm nhận

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

知覚する

ちかくする

知覚します

ちかくします

Present negative

知覚しない

ちかくしない

知覚しません

ちかくしません

Past

知覚した

ちかくした

知覚しました

ちかくしました

Past negative

知覚しなかった

ちかくしなかった

知覚しませんでした

ちかくしませんでした

Te-form

知覚して

ちかくして

知覚しまして

ちかくしまして

Potential

知覚できる

ちかくできる

知覚できます

ちかくできます

Potential negative

知覚できない

ちかくできない

知覚できません

ちかくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.