知覚 (ちかく) — tri giác, cảm nhận
知覚
tri giác
Tần suất #6777
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
chikaku
ちかく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちかく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 知覚
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tri giác
- cảm nhận
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
知覚する ちかくする |
知覚します ちかくします |
| Present negative |
知覚しない ちかくしない |
知覚しません ちかくしません |
| Past |
知覚した ちかくした |
知覚しました ちかくしました |
| Past negative |
知覚しなかった ちかくしなかった |
知覚しませんでした ちかくしませんでした |
| Te-form |
知覚して ちかくして |
知覚しまして ちかくしまして |
| Potential |
知覚できる ちかくできる |
知覚できます ちかくできます |
| Potential negative |
知覚できない ちかくできない |
知覚できません ちかくできません |