(り) — chia lìa, ly biệt

chia lìa
Tần suất #8135 1 ký tự noun

ri

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chia lìa
  • ly biệt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.