分離 (ぶんり) — phân ly, tách biệt, phân tách
分離
phân ly
Tần suất #2669
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
bunri
ぶんり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぶんり[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 分離
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phân ly
- tách biệt
- phân tách
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
分離する ぶんりする |
分離します ぶんりします |
| Present negative |
分離しない ぶんりしない |
分離しません ぶんりしません |
| Past |
分離した ぶんりした |
分離しました ぶんりしました |
| Past negative |
分離しなかった ぶんりしなかった |
分離しませんでした ぶんりしませんでした |
| Te-form |
分離して ぶんりして |
分離しまして ぶんりしまして |
| Potential |
分離できる ぶんりできる |
分離できます ぶんりできます |
| Potential negative |
分離できない ぶんりできない |
分離できません ぶんりできません |