Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

分離 (ぶんり) — phân ly, tách biệt, phân tách

分ぶん離り phân ly
Tần suất #2669 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

bunri

ぶんり
Pitch ぶんり[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 分離

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phân ly
  • tách biệt
  • phân tách

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

分離する

ぶんりする

分離します

ぶんりします

Present negative

分離しない

ぶんりしない

分離しません

ぶんりしません

Past

分離した

ぶんりした

分離しました

ぶんりしました

Past negative

分離しなかった

ぶんりしなかった

分離しませんでした

ぶんりしませんでした

Te-form

分離して

ぶんりして

分離しまして

ぶんりしまして

Potential

分離できる

ぶんりできる

分離できます

ぶんりできます

Potential negative

分離できない

ぶんりできない

分離できません

ぶんりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.