距離 (きょり) — khoảng cách, cự ly
距離
khoảng cách
Tần suất #1264
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
kyori
きょり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょり[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 距離
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khoảng cách
- cự ly
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 二つの ところの あいだの ながさ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
歩く距離は短くなり、ふたも探しやすくなりました。
Aruku kyori wa mijikaku nari, futa mo sagashiyasuku narimashita.
The walking distance was shorter, and the lids had become easier to find.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる