Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

切り離す (きりはなす) — cắt rời, tách ra

切きり離はなす cắt rời
Tần suất #5975 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

kirihanasu

きりはなす
Pitch きりはなす[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 切り離す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cắt rời
  • tách ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

切り離す

きりはなす

切り離します

きりはなします

Present negative

切り離さない

きりはなさない

切り離しません

きりはなしません

Past

切り離した

きりはなした

切り離しました

きりはなしました

Past negative

切り離さなかった

きりはなさなかった

切り離しませんでした

きりはなしませんでした

Te-form

切り離して

きりはなして

切り離しまして

きりはなしまして

Potential

切り離せる

きりはなせる

切り離せます

きりはなせます

Potential negative

切り離せない

きりはなせない

切り離せません

きりはなせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.