Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

露顕 (ろけん) — discovery (of a plot, misdeed, etc.), detection, exposure

露ろ顕けん discovery (of a plot, misdeed, etc.)
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

roken

ろけん
Post

Ghi nhớ 露顕

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • discovery (of a plot, misdeed, etc.)
  • detection
  • exposure
  • disclosure

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

露顕する

ろけんする

露顕します

ろけんします

Present negative

露顕しない

ろけんしない

露顕しません

ろけんしません

Past

露顕した

ろけんした

露顕しました

ろけんしました

Past negative

露顕しなかった

ろけんしなかった

露顕しませんでした

ろけんしませんでした

Te-form

露顕して

ろけんして

露顕しまして

ろけんしまして

Potential

露顕できる

ろけんできる

露顕できます

ろけんできます

Potential negative

露顕できない

ろけんできない

露顕できません

ろけんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.