Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

荷物 (にもつ) — hành lý, hàng hóa

荷に物もつ hành lý
Tần suất #2215 Lớp 3 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

nimotsu

にもつ
Pitch にもつ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 荷物

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hành lý
  • hàng hóa

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. たびなどで 手(て)に もって はこぶ もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.