荷物 (にもつ) — hành lý, hàng hóa

もつ hành lý
Tần suất #2215 Lớp 3 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

nimotsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hành lý
  • hàng hóa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.