Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

中略 (ちゅうりゃく) — lược bớt, trung lược

中ちゅう略りゃく lược bớt
Tần suất #4092 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

chuuryaku

ちゅうりゃく
Pitch ちゅうりゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 中略

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lược bớt
  • trung lược

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

中略する

ちゅうりゃくする

中略します

ちゅうりゃくします

Present negative

中略しない

ちゅうりゃくしない

中略しません

ちゅうりゃくしません

Past

中略した

ちゅうりゃくした

中略しました

ちゅうりゃくしました

Past negative

中略しなかった

ちゅうりゃくしなかった

中略しませんでした

ちゅうりゃくしませんでした

Te-form

中略して

ちゅうりゃくして

中略しまして

ちゅうりゃくしまして

Potential

中略できる

ちゅうりゃくできる

中略できます

ちゅうりゃくできます

Potential negative

中略できない

ちゅうりゃくできない

中略できません

ちゅうりゃくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.