略す (りゃくす) — viết tắt, lược bớt, tỉnh lược
略す
viết tắt
Tần suất #8998
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
ryakusu
りゃくす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りゃくす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 略す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- viết tắt
- lược bớt
- tỉnh lược
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
略す りゃくす |
略します りゃくします |
| Present negative |
略さない りゃくさない |
略しません りゃくしません |
| Past |
略した りゃくした |
略しました りゃくしました |
| Past negative |
略さなかった りゃくさなかった |
略しませんでした りゃくしませんでした |
| Te-form |
略して りゃくして |
略しまして りゃくしまして |
| Potential |
略せる りゃくせる |
略せます りゃくせます |
| Potential negative |
略せない りゃくせない |
略せません りゃくせません |