Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

略す (りゃくす) — viết tắt, lược bớt, tỉnh lược

略りゃくす viết tắt
Tần suất #8998 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-su) transitive

ryakusu

りゃくす
Pitch りゃくす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 略す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • viết tắt
  • lược bớt
  • tỉnh lược

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

略す

りゃくす

略します

りゃくします

Present negative

略さない

りゃくさない

略しません

りゃくしません

Past

略した

りゃくした

略しました

りゃくしました

Past negative

略さなかった

りゃくさなかった

略しませんでした

りゃくしませんでした

Te-form

略して

りゃくして

略しまして

りゃくしまして

Potential

略せる

りゃくせる

略せます

りゃくせます

Potential negative

略せない

りゃくせない

略せません

りゃくせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.