Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

量刑 (りょうけい) — judge's sentence, assessment of a case

量りょう刑けい judge's sentence
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

ryoukei

りょうけい
Post

Ghi nhớ 量刑

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • judge's sentence
  • assessment of a case

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

量刑する

りょうけいする

量刑します

りょうけいします

Present negative

量刑しない

りょうけいしない

量刑しません

りょうけいしません

Past

量刑した

りょうけいした

量刑しました

りょうけいしました

Past negative

量刑しなかった

りょうけいしなかった

量刑しませんでした

りょうけいしませんでした

Te-form

量刑して

りょうけいして

量刑しまして

りょうけいしまして

Potential

量刑できる

りょうけいできる

量刑できます

りょうけいできます

Potential negative

量刑できない

りょうけいできない

量刑できません

りょうけいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.