量刑 (りょうけい) — judge's sentence, assessment of a case
量刑
judge's sentence
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
ryoukei
りょうけい
Ghi nhớ 量刑
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- judge's sentence
- assessment of a case
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
量刑する りょうけいする |
量刑します りょうけいします |
| Present negative |
量刑しない りょうけいしない |
量刑しません りょうけいしません |
| Past |
量刑した りょうけいした |
量刑しました りょうけいしました |
| Past negative |
量刑しなかった りょうけいしなかった |
量刑しませんでした りょうけいしませんでした |
| Te-form |
量刑して りょうけいして |
量刑しまして りょうけいしまして |
| Potential |
量刑できる りょうけいできる |
量刑できます りょうけいできます |
| Potential negative |
量刑できない りょうけいできない |
量刑できません りょうけいできません |