下げ (さげ) — sự hạ xuống, giảm, hạ giá

sự hạ xuống
Tần suất #6224 Lớp 1 2 ký tự noun

sage

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự hạ xuống
  • giảm
  • hạ giá

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.