先立つ (さきだつ) — đi trước, dẫn trước, qua đời trước

さき đi trước
Tần suất #6225 Lớp 1 3 ký tự 和語 wago godan verb (-tsu) · intransitive

sakidatsu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi trước
  • dẫn trước
  • qua đời trước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.