Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

先立つ (さきだつ) — đi trước, dẫn trước, qua đời trước

先さき立だつ đi trước
Tần suất #6225 Lớp 1 3 ký tự 和語 wago godan verb (-tsu) intransitive

sakidatsu

さきだつ
Pitch さきだつ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 先立つ

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi trước
  • dẫn trước
  • qua đời trước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

先立つ

さきだつ

先立ちます

さきだちます

Present negative

先立たない

さきだたない

先立ちません

さきだちません

Past

先立った

さきだった

先立ちました

さきだちました

Past negative

先立たなかった

さきだたなかった

先立ちませんでした

さきだちませんでした

Te-form

先立って

さきだって

先立ちまして

さきだちまして

Potential

先立てる

さきだてる

先立てます

さきだてます

Potential negative

先立てない

さきだてない

先立てません

さきだてません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.