仕入れる (しいれる) — nhập hàng, mua vào, thu mua
仕入れる
nhập hàng
Tần suất #6223
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). ichidan verb
transitive
shiireru
しいれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しいれる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 仕入れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhập hàng
- mua vào
- thu mua
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
仕入れる しいれる |
仕入れます しいれます |
| Present negative |
仕入れない しいれない |
仕入れません しいれません |
| Past |
仕入れた しいれた |
仕入れました しいれました |
| Past negative |
仕入れなかった しいれなかった |
仕入れませんでした しいれませんでした |
| Te-form |
仕入れて しいれて |
仕入れまして しいれまして |
| Potential |
仕入れられる しいれられる |
仕入れられます しいれられます |
| Potential negative |
仕入れられない しいれられない |
仕入れられません しいれられません |