仕入れる (しいれる) — nhập hàng, mua vào, thu mua

れる nhập hàng
Tần suất #6223 Lớp 3 4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi ichidan verb · transitive

shiireru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhập hàng
  • mua vào
  • thu mua

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.