Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

仕入れる (しいれる) — nhập hàng, mua vào, thu mua

仕し入いれる nhập hàng
Tần suất #6223 Lớp 3 4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi ichidan verb transitive

shiireru

しいれる
Pitch しいれる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 仕入れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhập hàng
  • mua vào
  • thu mua

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

仕入れる

しいれる

仕入れます

しいれます

Present negative

仕入れない

しいれない

仕入れません

しいれません

Past

仕入れた

しいれた

仕入れました

しいれました

Past negative

仕入れなかった

しいれなかった

仕入れませんでした

しいれませんでした

Te-form

仕入れて

しいれて

仕入れまして

しいれまして

Potential

仕入れられる

しいれられる

仕入れられます

しいれられます

Potential negative

仕入れられない

しいれられない

仕入れられません

しいれられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.