Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

再スタート (さいすたーと) — restart

再さいスタート restart
Lớp 5 5 ký tự noun suru verb transitive intransitive

saisutaato

さいすたーと
Post

Ghi nhớ 再スタート

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • restart

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

再スタートする

さいすたーとする

再スタートします

さいすたーとします

Present negative

再スタートしない

さいすたーとしない

再スタートしません

さいすたーとしません

Past

再スタートした

さいすたーとした

再スタートしました

さいすたーとしました

Past negative

再スタートしなかった

さいすたーとしなかった

再スタートしませんでした

さいすたーとしませんでした

Te-form

再スタートして

さいすたーとして

再スタートしまして

さいすたーとしまして

Potential

再スタートできる

さいすたーとできる

再スタートできます

さいすたーとできます

Potential negative

再スタートできない

さいすたーとできない

再スタートできません

さいすたーとできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.