再 (さい) — tái, lại
再
tái
Ghi nhớ 再
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tái
- lại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- もう いちど する ことを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).