Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

再生 (さいせい) — tái sinh, phát lại, tái tạo

再さい生せい tái sinh
Tần suất #1317 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

saisei

さいせい
Pitch さいせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 再生

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tái sinh
  • phát lại
  • tái tạo

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. とった えいぞうや おとを もう いちど ながす。
  2. だめに なった ものが もう いちど 元気(げんき)に なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

再生する

さいせいする

再生します

さいせいします

Present negative

再生しない

さいせいしない

再生しません

さいせいしません

Past

再生した

さいせいした

再生しました

さいせいしました

Past negative

再生しなかった

さいせいしなかった

再生しませんでした

さいせいしませんでした

Te-form

再生して

さいせいして

再生しまして

さいせいしまして

Potential

再生できる

さいせいできる

再生できます

さいせいできます

Potential negative

再生できない

さいせいできない

再生できません

さいせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.