再会 (さいかい) — tái ngộ, gặp lại
再会
tái ngộ
Tần suất #3989
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
saikai
さいかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さいかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 再会
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tái ngộ
- gặp lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
再会する さいかいする |
再会します さいかいします |
| Present negative |
再会しない さいかいしない |
再会しません さいかいしません |
| Past |
再会した さいかいした |
再会しました さいかいしました |
| Past negative |
再会しなかった さいかいしなかった |
再会しませんでした さいかいしませんでした |
| Te-form |
再会して さいかいして |
再会しまして さいかいしまして |
| Potential |
再会できる さいかいできる |
再会できます さいかいできます |
| Potential negative |
再会できない さいかいできない |
再会できません さいかいできません |