再会 (さいかい) — tái ngộ, gặp lại

さいかい tái ngộ
Tần suất #3989 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

saikai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tái ngộ
  • gặp lại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.