先々 (さきざき) — tương lai xa, mai sau

ざき tương lai xa
Tần suất #8962 Lớp 1 2 ký tự noun

sakizaki

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tương lai xa
  • mai sau

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.