協賛 (きょうさん) — tài trợ, ủng hộ, hiệp tán
協賛
tài trợ
Tần suất #9948
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kyousan
きょうさん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうさん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 協賛
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tài trợ
- ủng hộ
- hiệp tán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
協賛する きょうさんする |
協賛します きょうさんします |
| Present negative |
協賛しない きょうさんしない |
協賛しません きょうさんしません |
| Past |
協賛した きょうさんした |
協賛しました きょうさんしました |
| Past negative |
協賛しなかった きょうさんしなかった |
協賛しませんでした きょうさんしませんでした |
| Te-form |
協賛して きょうさんして |
協賛しまして きょうさんしまして |
| Potential |
協賛できる きょうさんできる |
協賛できます きょうさんできます |
| Potential negative |
協賛できない きょうさんできない |
協賛できません きょうさんできません |