Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

協賛 (きょうさん) — tài trợ, ủng hộ, hiệp tán

協きょう賛さん tài trợ
Tần suất #9948 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kyousan

きょうさん
Pitch きょうさん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 協賛

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tài trợ
  • ủng hộ
  • hiệp tán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

協賛する

きょうさんする

協賛します

きょうさんします

Present negative

協賛しない

きょうさんしない

協賛しません

きょうさんしません

Past

協賛した

きょうさんした

協賛しました

きょうさんしました

Past negative

協賛しなかった

きょうさんしなかった

協賛しませんでした

きょうさんしませんでした

Te-form

協賛して

きょうさんして

協賛しまして

きょうさんしまして

Potential

協賛できる

きょうさんできる

協賛できます

きょうさんできます

Potential negative

協賛できない

きょうさんできない

協賛できません

きょうさんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.