産卵 (さんらん) — egg-laying, spawning
産卵
egg-laying
Ghi nhớ 産卵
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- egg-laying
- spawning
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
産卵する さんらんする |
産卵します さんらんします |
| Present negative |
産卵しない さんらんしない |
産卵しません さんらんしません |
| Past |
産卵した さんらんした |
産卵しました さんらんしました |
| Past negative |
産卵しなかった さんらんしなかった |
産卵しませんでした さんらんしませんでした |
| Te-form |
産卵して さんらんして |
産卵しまして さんらんしまして |
| Potential |
産卵できる さんらんできる |
産卵できます さんらんできます |
| Potential negative |
産卵できない さんらんできない |
産卵できません さんらんできません |