Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

産卵 (さんらん) — egg-laying, spawning

産さん卵らん egg-laying
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

sanran

さんらん
Post

Ghi nhớ 産卵

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • egg-laying
  • spawning

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

産卵する

さんらんする

産卵します

さんらんします

Present negative

産卵しない

さんらんしない

産卵しません

さんらんしません

Past

産卵した

さんらんした

産卵しました

さんらんしました

Past negative

産卵しなかった

さんらんしなかった

産卵しませんでした

さんらんしませんでした

Te-form

産卵して

さんらんして

産卵しまして

さんらんしまして

Potential

産卵できる

さんらんできる

産卵できます

さんらんできます

Potential negative

産卵できない

さんらんできない

産卵できません

さんらんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.