受精卵 (じゅせいらん) — fertilized egg, fertilised egg
受精卵
fertilized egg
Ghi nhớ 受精卵
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- fertilized egg
- fertilised egg