去る (さる) — rời đi, ra đi
去る
rời đi
Tần suất #900
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
pre-noun adjectival
auxiliary verb
godan verb (-ru)
intransitive
transitive
saru
さる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さる[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 去る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rời đi
- ra đi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いた ところから はなれて、ほかへ いく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
去る さる |
去ります さります |
| Present negative |
去らない さらない |
去りません さりません |
| Past |
去った さった |
去りました さりました |
| Past negative |
去らなかった さらなかった |
去りませんでした さりませんでした |
| Te-form |
去って さって |
去りまして さりまして |
| Potential |
去れる される |
去れます されます |
| Potential negative |
去れない されない |
去れません されません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.