Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

去る (さる) — rời đi, ra đi

去さる rời đi
Tần suất #900 Lớp 3 2 ký tự pre-noun adjectival auxiliary verb godan verb (-ru) intransitive transitive

saru

さる
Pitch さる[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 去る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rời đi
  • ra đi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いた ところから はなれて、ほかへ いく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

去る

さる

去ります

さります

Present negative

去らない

さらない

去りません

さりません

Past

去った

さった

去りました

さりました

Past negative

去らなかった

さらなかった

去りませんでした

さりませんでした

Te-form

去って

さって

去りまして

さりまして

Potential

去れる

される

去れます

されます

Potential negative

去れない

されない

去れません

されません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.