Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

死去 (しきょ) — qua đời, tử khứ

死し去きょ qua đời
Tần suất #5964 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shikyo

しきょ
Pitch しきょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 死去

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • qua đời
  • tử khứ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

死去する

しきょする

死去します

しきょします

Present negative

死去しない

しきょしない

死去しません

しきょしません

Past

死去した

しきょした

死去しました

しきょしました

Past negative

死去しなかった

しきょしなかった

死去しませんでした

しきょしませんでした

Te-form

死去して

しきょして

死去しまして

しきょしまして

Potential

死去できる

しきょできる

死去できます

しきょできます

Potential negative

死去できない

しきょできない

死去できません

しきょできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.