死去 (しきょ) — qua đời, tử khứ
死去
qua đời
Tần suất #5964
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shikyo
しきょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しきょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 死去
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- qua đời
- tử khứ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
死去する しきょする |
死去します しきょします |
| Present negative |
死去しない しきょしない |
死去しません しきょしません |
| Past |
死去した しきょした |
死去しました しきょしました |
| Past negative |
死去しなかった しきょしなかった |
死去しませんでした しきょしませんでした |
| Te-form |
死去して しきょして |
死去しまして しきょしまして |
| Potential |
死去できる しきょできる |
死去できます しきょできます |
| Potential negative |
死去できない しきょできない |
死去できません しきょできません |