消去 (しょうきょ) — sự xóa bỏ, sự tẩy xóa, tiêu khứ
消去
sự xóa bỏ
Tần suất #7499
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shoukyo
しょうきょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうきょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 消去
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự xóa bỏ
- sự tẩy xóa
- tiêu khứ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
消去する しょうきょする |
消去します しょうきょします |
| Present negative |
消去しない しょうきょしない |
消去しません しょうきょしません |
| Past |
消去した しょうきょした |
消去しました しょうきょしました |
| Past negative |
消去しなかった しょうきょしなかった |
消去しませんでした しょうきょしませんでした |
| Te-form |
消去して しょうきょして |
消去しまして しょうきょしまして |
| Potential |
消去できる しょうきょできる |
消去できます しょうきょできます |
| Potential negative |
消去できない しょうきょできない |
消去できません しょうきょできません |