Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

消去 (しょうきょ) — sự xóa bỏ, sự tẩy xóa, tiêu khứ

消しょう去きょ sự xóa bỏ
Tần suất #7499 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shoukyo

しょうきょ
Pitch しょうきょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 消去

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự xóa bỏ
  • sự tẩy xóa
  • tiêu khứ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

消去する

しょうきょする

消去します

しょうきょします

Present negative

消去しない

しょうきょしない

消去しません

しょうきょしません

Past

消去した

しょうきょした

消去しました

しょうきょしました

Past negative

消去しなかった

しょうきょしなかった

消去しませんでした

しょうきょしませんでした

Te-form

消去して

しょうきょして

消去しまして

しょうきょしまして

Potential

消去できる

しょうきょできる

消去できます

しょうきょできます

Potential negative

消去できない

しょうきょできない

消去できません

しょうきょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.