立ち去る (たちさる) — rời đi, bỏ đi
立ち去る
rời đi
Tần suất #8344
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
intransitive
tachisaru
たちさる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たちさる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 立ち去る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rời đi
- bỏ đi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
立ち去る たちさる |
立ち去ります たちさります |
| Present negative |
立ち去らない たちさらない |
立ち去りません たちさりません |
| Past |
立ち去った たちさった |
立ち去りました たちさりました |
| Past negative |
立ち去らなかった たちさらなかった |
立ち去りませんでした たちさりませんでした |
| Te-form |
立ち去って たちさって |
立ち去りまして たちさりまして |
| Potential |
立ち去れる たちされる |
立ち去れます たちされます |
| Potential negative |
立ち去れない たちされない |
立ち去れません たちされません |